| TÚ TÀI I BAN B | | 148/156 - Tỷ lệ 95% | | 3 Ưu - 17 Bình - 52 Bình | Thứ | | 01 | Bế Tuấn Anh | Thứ | | 02 | Nguyễn Ngọc Ẩn | Thứ | | 03 | nguyễn Tân Báu | Bình Thứ | | 04 | Đoàn Văn Biển | Thứ | | 05 | Vũ Nam Biên | Bình | | 06 | Thái Thanh Châu | Bình | | 07 | Nguyễn Đình Chính | Thứ | | 08 | Đặng Ngọc Việt Cường | Bình Thứ | | 09 | Nguyễn Mạnh Cường | Bình Thứ | | 10 | Hoàng Dũng | Bình Thứ | | 11 | Nông Quốc Dũng | Thứ | | 12 | Mai Võ Đại | Thứ | | 13 | Trương Vĩnh Đạt | Bình Thứ | | 14 | Nguyễn Công Thành Đạt | Thứ | | 15 | Trần Tiền Đức | Thứ | | 16 | Hoàng Mạnh Đức | Bình Thứ | | 17 | Dương Ngọc Hiệp | Thứ | | 18 | Nguyễn Thanh Hiệp | Bình Thứ | | 19 | Nguyễn Hữu Hoàng | Bình Thứ | | 20 | Phạm Ngọc Hoàng | Thứ | | 21 | Ngô Kim Hùng | Bình Thứ | | 22 | Nguyễn Mạnh Hùng | Bình Thứ | | 23 | Nguyễn Đăng huy | Bình Thứ | | 24 | Ngô Xuân Huy | Bình Thứ | | 25 | Vũ Tiến Hỷ | Thứ | | 26 | Đặng Ngọc Lạng | Thứ | | 27 | Lê Việt Lâm | Bình Thứ | | 28 | Đỗ Hữu lộc | Thứ | | 29 | Nguyễn Thế Lộc | Bình Thứ | | 30 | Phạm Ngọc Minh | Thứ | | 31 | Nguyễn Quang Minh | Bình | | 32 | Nguyễn Quang Minh | Bình | | 33 | Phạm Lê Minh | Bình Thứ | | 34 | Trần Xuân Minh | Thứ | | 35 | Đỗ Duy Nam | Ưu | | 36 | Đỗ Ngọc Nhạc | Thứ | | 37 | Nguyễn Duy Nhân Bình | Thứ | | 38 | Trịnh Vân Phi | Thứ | | 39 | Huỳnh Lâm Phú Bình | Thứ | | 40 | Nguyễn Thành Phương | Thứ | | 41 | Nguyễn Bá Hiệp Sơn | Thứ | | 42 | Nguyễn Kim Toại | Thứ | | 43 | Lâm trang Tuấn | Bình Thứ | | 44 | Nguyễn Viết Thảo | Thứ | | 45 | trang Đông Thành | Bình Thứ | | 46 | Nguyễn Tiến Thành | Bình | | 47 | Phi Ngọc Thắng | Thứ | | 48 | Nguyễn Văn Thắng | Bình | | 49 | Hoàng Bảo Thịnh | Bình Thứ | | 50 | Nguyễn Tường Thoại | Ưu | | 51 | Nguyễn Văn Thuyết | Bình Thứ | | 52 | Hoàng Mạnh Trí | Bình Thứ | | 53 | Nguyễn Ngọc Trung Bình | Thứ | | 54 | Nguyễn Quốc Việt | Bình Thứ | | 55 | Trần Chi Việt | Thứ | | 56 | Nguyễn Đình Bảo | Thứ | | 57 | Trần Công Bảo | Thứ | | 58 | Trương Mưu Biên | Thứ | | 59 | Lý Thanh Bình | Bình | | 60 | Nguyễn Hòa Bình | Thứ | | 61 | Đinh Thiện Căn | Bình Thứ | | 62 | Đặng Chấn | Bình Thứ | | 63 | Nguyễn quang Chi | Thứ | | 64 | Nguyễn Hữu Cương | Thứ | | 65 | Từ Hòa Dũng | Bình Thứ | | 66 | Phạm Văn Dũng | Thứ | | 67 | Nguyễn Anh Dũng | Thứ | | 68 | Phạm Trung Dũng | Thứ | | 69 | Nguyễn Văn Dũng | Thứ | | 70 | Lê Trọng Đại | Thứ | | 71 | Nguyễn Đức | Bình Thứ | | 72 | Trần Minh Đức | Bình Thứ | | 73 | Đỗ Minh Gia | Thứ | | 74 | Nguyễn Hoàng Hải | Bình Thứ | | 75 | Nguyễn Hữu Hạnh | Thứ | | 76 | Huỳnh Văn Hiển | Thứ | | 77 | Hồ Chí Hiếu | Thứ | | 78 | Phạm Duy Hinh | Bình Thứ | | 79 | Lương Văn Hòa | Bình | | 80 | Nguyễn Đức Hòa | Bình | | 81 | Ngô Thế Hoan | Thứ | | 82 | Nguyễn Văn Hoan | Bình Thứ | | 83 | Nguyễn Tín Hoàng | Thứ | | 84 | Phạm Minh Hoàng | Bình Thứ | | 85 | Nguyễn Hữu Hoàng | Thứ | | 86 | Nguyễn Trọng Hoàng | Bình | | 87 | Hoàng Minh Hùng | Bình Thứ | | 88 | Trần Thanh Hùng | Thứ | | 89 | Bùi Xuân Kỳ | Thứ | | 90 | Nguyễn Ngọc Lâm | Bình | | 91 | Hoàng Xuân Linh | Thứ | | 92 | Trần Hoàng Long | Thứ | | 93 | Uông Đình Lộc | Bình Thứ | | 94 | Đặng Tự Lực | Thứ | | 95 | Đỗ Minh Lượng | Bình | | 96 | Nguyễn Đức Lý | Thứ | | 97 | Đinh Cao Minh | Bình | | 98 | Bùi Ngọc Minh | Bình Thứ | | 99 | Nguyễn Bá Minh | Bình Thứ | | 100 | Vũ Dương Minh | Bình Thứ | | 101 | Ma Văn Mùi | Bình Thứ | | 102 | Nguyễn Mạnh Nam | Thứ | | 103 | Phạm Hữu Nam | Bình | | 104 | Nguyễn Trung Nam | Bình Thứ | | 105 | Đinh Hùng Nam | Bình | | 106 | Trần Quang Nam | Ưu | | 107 | Nguyễn Mạnh Nghĩa | Thứ | | 108 | Trần Tấn Nghĩa | Bình Thứ | | 109 | Hồ Chí Phước | Thứ | | 110 | Nguyễn Tiến Phước | Thứ | | 111 | Huỳnh Kim Quang | Thứ | | 112 | Lê Ngọc Quang | Bình Thứ | | 113 | Nguyễn Thế Quang | Thứ | | 114 | Trần Minh Quang | Thứ | | 115 | Quách Thắng Quần | Bình | | 116 | Dương Hồng Quốc | Bình | | 117 | Phạm Ngọc Sang | Thứ | | 118 | Lê Quang Sơn | Thứ | | 119 | Nguyễn Hồng Sơn | Bình Thứ | | 120 | Đào Trọng Sỹ | Thứ | | 121 | Võ Vĩnh Tam | Thứ | | 122 | Nguyễn Hùng Tâm | Thứ | | 123 | Ngô Tài | Thứ | | 124 | Nguyễn Minh Tâm | Bình | | 125 | Lê Anh Tuấn | Bình Thứ | | 126 | Nguyễn Anh Tuấn | Bình Thứ | | 127 | Đỗ Châu Tuấn | Thứ | | 128 | Trương Như Tuấn | Thứ | | 129 | Vũ Quốc Tuấn | Thứ | | 130 | Nguyễn Anh Tuấn | Bình Thứ | | 131 | Lâm Văn Tỷ | Thứ | | 132 | Nguyễn Chí Thanh | Thứ | | 133 | Trần Văn Thanh | Thứ | | 134 | Nguyễn Quang Thành | Thứ | | 135 | Nguyễn Văn Thảo | Thứ | | 136 | Ngô Chí Thiện | Bình Thứ | | 137 | Nguyễn Thắng | Thứ | | 138 | Phạm Đỗ Thông | Thứ | | 139 | Vũ Tam Thông | Thứ | | 140 | Nguyễn Văn Thu | Bình Thứ | | 141 | Nguyễn Ngọc Thuần | Bình Thứ | | 142 | Huỳnh Thương | Thứ | | 143 | Phạm Quý Trọng | Bình Thứ | | 144 | Lê Quang Trung | Bình Thứ | | 145 | Lê Hữu Trung | Bình Thứ | | 146 | Phạm Huỳnh Vân | Thứ | | 147 | Trần Anh Việt | Thứ | | 148 | Nguyễn Lương Việt Võ | Thứ | | | TÚ TÀI I BAN C | | 47/48 - TỶ LỆ 97,91% | | 15 Bình thứ | | 01 | Trình Dân An | Thứ | | 02 | Bửu Ân | | 03 | Trần Minh Bạch | Bình thứ | | 04 | trần Lâm Bình | Thứ | | 05 | Đỗ Việt Cương | Thứ | | 06 | Nguyễn Văn Chánh | Bình thứ | | 07 | Nguyễn Ngọc Chung | Thứ | | 08 | Nguyễn Chí Đạo | Thứ | | 09 | Trần Hữu Đạt | Thứ | | 10 | Trần Hoàng Dũng | Bình thứ | | 11 | Đào Hữu Giao | Thứ | | 12 | Nguyễn Phát Hoàng | Bình thứ | | 13 | Nguyễn Thế Hùng | Bình thứ | | 14 | Trần Đức Hiếu | Thứ | | 15 | Nguyễn Văn Hiệp | Bình thứ | | 16 | Phạm Mạnh Hùng | Thứ | | 17 | Nguyễn Thoại Hùng | Thứ | | 18 | Trịnh Đức Khải | Thứ | | 19 | Mai Sĩ lực | Thứ | | 20 | Trần Gia Lộc | Thứ | | 21 | Nguyễn Hữu Luận | Thứ | | 22 | Nguyễn Văn Mẫn | Thứ | | 23 | Nguyễn Minh Mẫn | Bình thứ | | 24 | Lưu Phụng Hoàng Minh | Thứ | | 25 | Thái Công Minh | Thứ | | 26 | Phạm Công Minh | Bình thứ | | 27 | Lê Tiến Nam | Thứ | | 28 | Huỳnh Kim Ngân | Bình thứ | | 29 | Trần Duy Nghĩa | Bình thứ | | 30 | Lê Kim Phước | Thứ | | 31 | Nguyễn Quan | Thứ | | 32 | Đỗ Ngọc Quang | Thứ | | 33 | Nguyễn Tấn Tài | Thứ | | 34 | Lê Thành Tài | Bình thứ | | 35 | Phạm Chí Thành | Bình thứ | | 36 | Nguyễn Tiến | Thứ | | 37 | Phạm Phú Trình | Thứ | | 38 | Nguyễn Tuấn | Thứ | | 39 | Nguyễn Văn Tuấn | Bình thứ | | 40 | Bùi Anh Tuấn | Bình thứ | | 41 | Nguyễn Chí Trung | Thứ | | 42 | Lý Công Trực | Thứ | | 43 | Thân Đức Trí | Thứ | | 44 | Lê Đức Việt | Thứ | | 45 | Nguyễn Vạn Thọ | Thứ | | 46 | Nguyễn Văn Thành | Thứ | | 47 | Nguyễn Đức Khánh | Bình thứ | | | | | | | | BACCALAUREAT IIe PARTIE SÉRIE C | | 13/16 - TỶ LỆ 81,30% | | 3B; 6AB | | 01 | Trần Ngọc Chi | B | | 02 | Nguyễn Quang Hảo | B | | 03 | Bùi Đình Vinh | B | | 04 | Nguyễn Hoàng Đệ | AB | | 05 | Chế Công Thành | AB | | 06 | Nguyễn Tấn Thành | AB | | 07 | Võ Văn Tuyền | AB | | 08 | Lê Ninh | AB | | 09 | Vũ Hữu Bản | AB | | 10 | Hoàng Lê Dũng | P | | 11 | Nguyễn Huy Thông | P | | 12 | Nguyễn Sơn Triệu | P | | 13 | Nguyễn Thanh Bình | P | | | | | | | | BACCALAUREAT IIe PARTIE SÉRIE D | | 16/21 - TỶ LỆ 73,10% | | 1B; 7AB | | 01 | Lê Ngọc Tiết | B | | 02 | Lôi Sĩ Giai | AB | | 03 | Nguyễn Quang Hiệp | AB | | 04 | Hồ Thanh Nguyên | AB | | 05 | Nguyễn Hữu phước | AB | | 06 | Nguyễn Tường Quang | AB | | 07 | Mai Sĩ tấn | AB | | 08 | Lê Minh Tâm | AB | | 09 | Cao Minh Chí | P | | 10 | Trần Tấn Dũng | P | | 11 | Tô Mạnh Đạt | P | | 12 | Trương Văn Hai | P | | 13 | Đoàn Văn Mạnh | P | | 14 | Trần Hữu Nghĩa | P | | 15 | Tăng Thanh Tùng | P | | 16 | Lý Bernard | P | |