|
![]() |

| Họ và Tên | Ảnh | Kết quả | |||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SH | Adrien Phạm Ngoc Hóa | ![]() | qua đời tại Mai Thôn (18-7-2006) | |
| 2 | Cựu SH | Agathon Lê Văn Pháp | ![]() | qua đời tại Sài Gòn (1976) | |
| 3 | SH | Albert Nguyễn Quang Tiên | ![]() | Mai Thôn, Việt Nam (http://taberd.org/det/albert_tien) | |
| 4 | Cựu SH | Alexis Nguyễn Thanh Như | ![]() | TP HCM, Việt Nam | |
| 5 | SH | Alfonse Hoàng Sùng Ðiển | ![]() | qua đời tại Việt Nam (1976) | |
| 6 | SH | Alfonse Minh | ![]() | USA | |
| 7 | Cựu SH | Algibert Nguyễn Minh Cách | ![]() | qua đời tại Oklahoma, USA (24-12-2002) | |
| 8 | SH | Aloysius Minh, Đổ Văn Liên | ![]() | Phó Hiệu Trưởng, Giám Học các lớp 2, 3 | qua đời tại Mai Thôn (5-6-2004) |
| 9 | SH | Ambroise Minh | ![]() | ||
| 10 | SH | Amédée Võ Văn Mai | ![]() | qua đời tại Mai Thôn (25-5-1989) | |
| 11 | Cha | André Nguyễn Văn Hai | ![]() | ||
| 12 | SH | Anselme Lựu, Nguyễn Văn Dư | ![]() | qua đời tại Mai Thôn (7-6-1976) | |
| 13 | SH | Arnaud | ![]() | ||
| 14 | SH | Arthur Nguyễn Phúc Đại | ![]() | Giám học các lớp 10, 11 | TP HCM, Việt Nam |
| 15 | SH | Athanase Hòa, Nguyễn Văn Mạng | ![]() | qua đời tại Mai Thôn (15-1-1985) | |
| 16 | Cựu SH | Bernard Tâm | ![]() | USA | |
| 17 | SH | Bonaventure Nguyễn Văn Nghĩa | ![]() | Nha Trang, Việt Nam (lasanbinhcang@gmail.com) | |
| 18 | SH | Bonnard Hồ Đình Bá | ![]() | qua đời tại Maryland, USA (1998) | |
| 19 | Cựu SH | Borgia Nguyễn Chánh Đệ | ![]() | TP HCM, Việt Nam (kimlong342@yahoo.com) | |
| 20 | SH | Bosco Trương Ngọc Bắc | ![]() | USA (boscotruong@yahoo.com) | |
| 21 | SH | Calixte Lựu, Nguyễn Văn Sang | ![]() | qua đời tại Mai Thôn (29-1-1978) | |
| 22 | SH | Camille Nguyễn Văn Châu | ![]() | qua đời tại Đức Minh (21-10-1987) | |
| 23 | SH | Casimir Phan văn Chức | qua đời tại Mai Thôn (11-9-2008) | ||
| 24 | Cựu SH | Cassien | ![]() | Pháp | |
| 25 | SH | Célestin Gẫm, Trần văn Giáp | qua đời tại Mai Thôn (10-11-1979) | ||
| 26 | Cựu SH | Claude Tuấn | ![]() | TP HCM, Việt Nam | |
| 27 | Cựu SH | Clément Lợi | Canada | ||
| 28 | SH | Constance Lộc Nguyễn Văn Hữu | ![]() | qua đời năm 1975 | |
| 29 | Cựu SH | Cung Bỉnh Duyệt, Hiền Duệ | ![]() | Thụy Sĩ | |
| 30 | SH | Đặng Công Hầu | Pháp văn, Công Dân lớp 9, 10 | ||
| 31 | Cựu SH | Daniel Nguyễn Quốc Trạng | ![]() | USA | |
| 32 | SH | Désiré Lê Văn Nghiêm | Hiệu Trưởng | Nha Trang, Việt Nam (desirelvn@yahoo.com) | |
| 33 | Cựu SH | Dominique Đoàn Văn Song | qua đời tại Sài Gòn 3/2009 | ||
| 34 | SH | Donat | ![]() | ||
| 35 | Cựu SH | Donatien Nguyễn Xuân Nhựt | ![]() | qua đời tại Houston, USA (3-5-2009) | |
| 36 | SH | Edmond Hoan, Nguyễn Văn Công | ![]() | Giám học lớp 12 | qua đời tại Mai Thôn (8-5-1984) |
| 37 | SH | Élie Hoàn, Trần Văn Khoa | ![]() | qua đời tại Mai Thôn (14-2-2003) | |
| 38 | SH | Emmanuel Triệu, Lưu Văn Oai | ![]() | qua đời tại Mai Thôn (5-5-1987) | |
| 39 | Cựu SH | Ephrem Trần Ngọc Tú | Tổng Linh Hoạt | TP HCM, Việt Nam (http://taberd.org/det/ephrem_tu) | |
| 40 | SH | Ernest Hoàn, Uôn Văn Côn | ![]() | qua đời tại Mai Thôn (13-2-2004) | |
| 41 | SH | Félicien Huỳnh Công Lương | ![]() | Hiệu Trưởng | qua đời tại Mai Thôn (2-3-2010) |
| 42 | SH | Ferdinand Nghi | ![]() | ||
| 43 | SH | Fidèle Thường | ![]() | USA (brofid118@yahoo.com) | |
| 44 | SH | Fortunat Trần Trọng An Phong | ![]() | USA (frerephong@gmail.com) | |
| 45 | SH | Genès Châu | ![]() | qua đời tại Mai Thôn (7-2-2010) | |
| 46 | Cựu SH | Georges Lê Văn Lý | ![]() | ||
| 47 | SH | Germain Hoan, Nguyễn Văn Quý | ![]() | qua đời tại Mai Thôn (8-8-1980) | |
| 48 | SH | Hồ Quang Lộc | Sử Địa, Công Dân lớp 6-12 | ||
| 49 | SH | Humbert | qua đời tại Paris (1998) | ||
| 50 | Cựu SH | Irénée Ninh | ![]() | Việt Nam | |
| 51 | Cựu SH | Isidore Sĩ | ![]() | Việt Nam | |
| 52 | SH | Jean Ngoạn, Thuần | ![]() | qua đời tại La Fayette, Louisiana (30-10-1981) | |
| 53 | Cha | Jérome Nguyễn Thanh Lãm | ![]() | qua đời tại Missouri, USA (2002) | |
| 54 | SH | Jérôme Nguyễn Văn Ba | ![]() | qua đời tại Sài Gòn (1971) | |
| 55 | Cựu SH | Joachim Thuận | ![]() | ||
| 56 | SH | Joseph Lê Huề | ![]() | qua đời tại Sài Gòn (7-2-1976) | |
| 57 | Cựu SH | Joseph Nguyễn Tấn Tài | ![]() | qua đời tại Sài Gòn | |
| 58 | SH | Jourdain Nguyễn Văn Thiện | ![]() | qua đời tại Mai Thôn (3-6-2008) | |
| 59 | SH | Jules Nguyễn Chí Hòa | ![]() | qua đời tại Ban Mê Thuột (26-3-2006) | |
| 60 | SH | Lê Văn Tâm | Anh văn, Pháp văn lớp 10, 11 | ||
| 61 | SH | Léonard Lựu | ![]() | ||
| 62 | Cựu SH | Léonce Nguyễn Thế Cường | ![]() | Pháp | |
| 63 | Cựu SH | Ligori Thành | |||
| 64 | SH | Marcien Thiện, Nguyễn Văn Luật | ![]() | Giám học các lớp 6, 7 | USA (luatnguyen96@yahoo.com) |
| 65 | Cựu SH | Martial Lê Văn Trí | ![]() | Giám học 8, 9 | TP HCM, Việt Nam (http://taberd.org/det/martial_tri) |
| 66 | Cựu SH | Mathias | ![]() | USA | |
| 67 | Cựu SH | Mathieu | ![]() | ||
| 68 | SH | Maurice Nguyễn Phú Triều | ![]() | qua đời tại Mai Thôn (25-8-1993) | |
| 69 | Cựu SH | Michel Quân | USA (michelngyn@yahoo.com) | ||
| 70 | SH | Nguyễn Anh Vân | Sử Địa lớp 10, 11, 12 | ||
| 71 | SH | Nguyễn Bá Lộc | Hóa Học, Toán lớp 11 | ||
| 72 | Cha | Nguyễn Hùng Oanh | Công Dân lớp 10, 11 | ||
| 73 | SH | Nguyễn Hùng Tâm | ![]() | ||
| 74 | Cựu SH | Nguyễn Ngọc Lộ | ![]() | Lý Hóa lớp 12, Phòng Thí Ngiệm | USA |
| 75 | SH | Nguyễn Phan Anh | Pháp văn lớp 6 | ||
| 76 | Cựu SH | Nguyễn Phú Ghi | ![]() | Anh Văn | USA (yenguy191012@yahoo.com ) |
| 77 | SH | Nguyễn Tấn Lộc | Phòng Thí Ngiệm | ||
| 78 | Cựu SH | Pacifique Vĩnh Hà | ![]() | TP HCM, Việt Nam | |
| 79 | Cha | Paulus Nguyễn Văn Mười | ![]() | ||
| 80 | SH | Pierre Nguyễn Văn Thành | |||
| 81 | SH | Raphael Phan Đỉnh | ![]() | USA (rphandinh@dlsi.org) | |
| 82 | Cựu SH | Roland Anh | ![]() | TP HCM, Việt Nam | |
| 83 | SH | Salvator | ![]() | ||
| 84 | SH | Sébastien Thịnh, Lê Trung Huyến | ![]() | qua đời tại Taberd (5-4-1992) | |
| 85 | Cựu SH | Sylvain Huỳnh Kim Quang | ![]() | Tổng Linh Hoạt | USA |
| 86 | Cựu SH | Thanh Phước | ![]() | ||
| 87 | Cựu SH | Thanh Trung | ![]() | Việt Nam | |
| 88 | SH | Theophile Thanh Liêm, Nguyễn Tịnh | ![]() | qua đời tại Chí Hòa (20-2-1980) | |
| 89 | Cựu SH | Thierry Nguyễn Văn Tín | ![]() | Giám học | USA (tinvnguyen@mail.com) |
| 90 | Cựu SH | Thịnh Lộc | ![]() | qua đời tại Sài Gòn | |
| 91 | SH | Thomas | ![]() | ||
| 92 | SH | Trần Văn Huệ | Phòng Thí Nghiệm | ||
| 93 | SH | Trịnh Hảo | Quốc văn lớp 12 | ||
| 94 | Cựu SH | Vân Xuyên | ![]() | USA | |
| 95 | Cựu SH | Venance Toàn | ![]() | ||
| 96 | Cựu SH | Vénard Luy | ![]() | ||
| 97 | SH | Vial | ![]() | Australia | |
| 98 | SH | Vincent Tôn Thọ Thường | ![]() | qua đời tại Sài Gòn (9-2-1983) | |
| 99 | SH | Zacharie Nguyễn Tấn Kiệt | ![]() | qua đời tại Việt Nam (10-5-2010) | |
| Họ và Tên | Ảnh | Kết quả | |||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | |||||
| 2 | Cô | Âu Mỹ Kim | Pháp văn lớp 4 | ||
| 3 | Thầy | Bùi Đức Chu | ![]() | ||
| 4 | Thầy | Bùi Đức Mạnh | |||
| 5 | Thầy | Bùi Đức Mậu | ![]() | Sử Địa lớp 8 | Australia (buidm@yahoo.com.au) |
| 6 | Thầy | Bùi Đức Uyên | ![]() | ||
| 7 | Thầy | Bùi Hữu Thêm | ![]() | Quốc văn lớp 8 | |
| 8 | Thầy | Bùi Hữu Vừa | ![]() | ||
| 9 | Thầy | Bùi Quang Nga | ![]() | ||
| 10 | Cô | Bùi Thị Cúc | ![]() | TP HCM, Việt Nam | |
| 11 | Cô | Bùi Thị Mỹ | Pháp văn lớp 4 | ||
| 12 | Cô | Bùi Thị Ngoc Hà | ![]() | ||
| 13 | Cô | Bùi Thị Xuân Trang | ![]() | Australia | |
| 14 | Thầy | Bùi Vi Thiện | ![]() | USA (buivthien@yahoo.com) | |
| 15 | Thầy | Bữu Ngộ | ![]() | ||
| 16 | Thầy | Cam Duy Lễ | ![]() | TP HCM, Việt Nam | |
| 17 | Thầy | Cao Huy Tấn | ![]() | Hóa Học lớp 11 | TP HCM, Việt Nam |
| 18 | Thầy | Cao Lợi | Sử Địa, Công Dân lớp 6, 7 | ||
| 19 | Cô | Cao Thị Tuyết | ![]() | Lý Hóa lớp 7, 8 | TP HCM, Việt Nam |
| 20 | Thầy | Cao Văn Minh | ![]() | ||
| 21 | Cô | Châu Quỳnh Giao | Công dân lớp 6 | ||
| 22 | Thầy | Châu Thành Công | ![]() | Quốc văn lớp 9 | qua đời 8/11/2004 tại Long An |
| 23 | Thầy | Châu Văn Tư | ![]() | Toán, Lý Hóa lớp 6, 7 | |
| 24 | Thầy | Chu Khắc Duy | ![]() | ||
| 25 | Thầy | Chu Phạm Ngọc Sơn | ![]() | TP HCM, Việt Nam | |
| 26 | Cô | Chu Thị Vân Anh | ![]() | Các môn lớp 5 | TP HCM, Việt Nam |
| 27 | Cô | Chu Tuyết Anh | TP HCM, Việt Nam | ||
| 28 | Thầy | Cù An Hưng | ![]() | TP HCM, Việt Nam | |
| 29 | Thầy | Cung Nhật Tân | ![]() | Sử Địa, Công Dân lớp 11 | USA (tanngac@yahoo.com) |
| 30 | Thầy | Đan Đình Soạn | Công Dân lớp 8, 9 | ||
| 31 | Thầy | Đan Khắc Doãn | Quốc Văn lớp 9 | TP HCM, Việt Nam (ngoc.do@argroup.com.vn) | |
| 32 | Cô | Đan Thị Kim Trang | Anh văn lớp 6 | ||
| 33 | Thầy | Đặng Đức Kim | ![]() | Sử Địa lớp 10, 11 | |
| 34 | Thầy | Đặng Hữu Liêu | ![]() | Thể dục lớp 6, 7, 8, 9 | |
| 35 | Thầy | Đặng Thần Miễn | Triết lớp 12 | TP HCM, Việt Nam | |
| 36 | Cô | Đặng Thị Thu | ![]() | Pháp văn lớp 5 | |
| 37 | Thầy | Đặng Thừa Kiểm | ![]() | Toán lớp 7 | TP HCM, Việt Nam |
| 38 | Thầy | Đặng Trí Biên | ![]() | ||
| 39 | Thầy | Đặng Văn Hớn | ![]() | Pháp văn lớp 6, 7 | |
| 40 | Thầy | Đậng Văn Huê | ![]() | Thể dục lớp 6, 7, 8, 9 | TP HCM, Việt Nam (qua thầy Trần Văn Hồng ) |
| 41 | Thầy | Đặng Văn Liệt | ![]() | Toán lớp 8 | TP HCM, Việt Nam (dangvanliet@gmail.com ) |
| 42 | Thầy | Đặng Văn Miễn | ![]() | ||
| 43 | Cô | Đào Thị Bích Vân | ![]() | ||
| 44 | Cô | Đào Thị Viên | ![]() | TP HCM, Việt Nam | |
| 45 | Thầy | Đào Trọng Bình | ![]() | ||
| 46 | Thầy | Đào Văn Bột | ![]() | ||
| 47 | Thầy | Đinh Bá Huề | ![]() | ||
| 48 | Thầy | Đinh Tấn Lực | ![]() | ||
| 49 | Cô | Đinh Thị Mai | ![]() | ||
| 50 | Thầy | Đổ Danh Tằm | ![]() | ||
| 51 | Thầy | Đổ Minh Tiết | ![]() | ||
| 52 | Thầy | Đỗ Nguyên Luân | ![]() | TP HCM, Việt Nam | |
| 53 | Thầy | Đổ Tấn Đạt | ![]() | ||
| 54 | Thầy | Đổ Văn Khánh | ![]() | ||
| 55 | Thầy | Đoàn Kim Khánh | ![]() | Thể dục lớp 6, 7, 8, 9 | |
| 56 | Cô | Đoàn Thị Mỹ Huệ | Toán lớp 4 | TP HCM, Việt Nam | |
| 57 | Cô | Đoàn Thị Ngọc | ![]() | ||
| 58 | Cô | Đoàn Thị Ngọc | Các môn lớp 2 | ||
| 59 | Thầy | Đoàn Văn Huê | ![]() | Pháp văn, Sử Địa lớp 6, 7 | |
| 60 | Thầy | Đống Văn Quan | ![]() | Toán lớp 9 | Australia (qvdong2000@yahoo.com) |
| 61 | Cô | Dương Thị Minh Hà | |||
| 62 | Thầy | Dương Trọng Chương | ![]() | Công Dân & Pháp văn lớp 7, 8, 9 | |
| 63 | Thầy | Dương Văn Hoài | ![]() | ||
| 64 | Thầy | Dương Văn Hùng | USA (bcduong01@gmail.com) | ||
| 65 | Thầy | Giang Ngọc Huy | ![]() | Toán lớp 12 | USA |
| 66 | Thầy | Hà Công Hân | ![]() | ||
| 67 | Thầy | Hà Ngọc Cư | ![]() | Toán lớp 10 | USA |
| 68 | Cô | Hà Thi Hạnh | ![]() | Việt văn, Toán lớp 2 | |
| 69 | Thầy | Hà Trường Tiệp | ![]() | ||
| 70 | Thầy | Hồ Đình Mai | ![]() | Australia | |
| 71 | Thầy | Hồ Tích Đức | ![]() | Pháp văn lớp 5 | TP HCM, Việt Nam |
| 72 | Thầy | Hoàng An Hưng | ![]() | Quốc văn, Khoa Học, Sử Địa lớp 4 | |
| 73 | Thầy | Hoàng Ngọc Hiển | ![]() | Các môn lớp 3 | |
| 74 | Thầy | Hoàng Phi Lộc | |||
| 75 | Thầy | Hoàng Sa | |||
| 76 | Thầy | Hoàng Tế Nhân | ![]() | ||
| 77 | Cô | Hoàng Thị Tuyết Trinh | ![]() | Toán, Quốc văn, T.Thức lớp 5 | |
| 78 | Thầy | Hoàng Trọng Hùng | Anh văn lớp 8 | TP HCM, Việt Nam | |
| 79 | Thầy | Hoàng Tùy | ![]() | Quốc văn, Sử Địa lớp 8, 9 | Australia |
| 80 | Thầy | Hoàng Văn Đức | ![]() | ||
| 81 | Thầy | Hoàng Văn Tân | ![]() | ||
| 82 | Thầy | Hoàng Văn Thịnh | Quốc văn lớp 8, 10 | ||
| 83 | Thầy | Hoàng Văn Toàn | ![]() | ||
| 84 | Thầy | Hoàng Vi Đắc | ![]() | Lý Hóa lớp 7 | |
| 85 | Cô | Hứa Ngọc Ánh | ![]() | Toán lớp 6 | nước ngoài |
| 86 | Thầy | Huỳnh Kim Sang | ![]() | ||
| 87 | Thầy | Huỳnh Kim Thoại | TP HCM, Việt Nam | ||
| 88 | Cô | Huỳnh Thị Huỳnh Hoa | ![]() | Pháp văn lớp 4 | |
| 89 | Cô | Huỳnh Thị Mỹ Quyên | ![]() | ||
| 90 | Thầy | Huỳnh Trí | ![]() | ||
| 91 | Thầy | Jean Baptiste Firmin | ![]() | ||
| 92 | Thầy | Kiều Công Gia | ![]() | qua đời tại Hoa Kỳ (~2000) | |
| 93 | Thầy | Lâm Quang Huấn | ![]() | Anh văn, Nhạc lớp 6, 7 | |
| 94 | Cô | Lâm Túy Mĩ | ![]() | ||
| 95 | Thầy | Lê Bá Lợi | ![]() | ||
| 96 | Thầy | Lê Công Liêu | ![]() | ||
| 97 | Thầy | Lê Công Thế | ![]() | ||
| 98 | Thầy | Lê Công Vinh | ![]() | ||
| 99 | Thầy | Lê Duy Phước | ![]() | ||
| 100 | Thầy | Lê Hồng Hán | Anh văn lớp 11 | ||
| 101 | Thầy | Lê Hùng | ![]() | ||
| 102 | Thầy | Lê Hữu Đức | ![]() | ||
| 103 | Thầy | Lê Hữu Hiền | Quốc văn lớp 12 | USA | |
| 104 | Thầy | Lê Hữu Tuệ | ![]() | ||
| 105 | Cô | Lê Khắc Ngọc Quỳnh | Canada | ||
| 106 | Thầy | Lê Mậu Thống | ![]() | Toán lớp 12 | TP HCM, Việt Nam |
| 107 | Thầy | Lê Minh Ngữ | ![]() | Hội họa lớp 8, 9 | TP HCM, Việt Nam (leminhngu155@vnn.vn) |
| 108 | Thầy | Lê Minh Quang | Lý Hóa Lớp 10 | ||
| 109 | Thầy | Lê Minh Thống | ![]() | ||
| 110 | Cô | Lê Mỹ Lan | ![]() | ||
| 111 | Cô | Lê Ngọc Dung | ![]() | Việt, Pháp Văn lớp 2 | |
| 112 | Cô | Lê Ngọc Hạnh | ![]() | ||
| 113 | Cô | Lê Ngọc Lành | ![]() | ||
| 114 | Cô | Lê Ngọc Liên | ![]() | Quốc văn, Toán lớp 3 | |
| 115 | Thầy | Lê Ngọc Toản | ![]() | ||
| 116 | Thầy | Lê Như Dực | ![]() | Sử Địa lớp 10, 11 | TP HCM, Việt Nam |
| 117 | Thầy | Lê Quan Nhứt | ![]() | ||
| 118 | Thầy | Lê Quang Chưỏng | ![]() | Toán lớp 12 | |
| 119 | Cô | Lê Thị Bich Thủy | ![]() | ||
| 120 | Cô | Lê Thị Duyên | ![]() | Toán lớp 2 | |
| 121 | Cô | Lê Thị Hồng Cẩm | Thực tập | ||
| 122 | Cô | Lê Thị Hồng Diệp | ![]() | France | |
| 123 | Cô | Lê Thị Lang | ![]() | ||
| 124 | Cô | Lê Thị Như | ![]() | Quốc văn, Pháp văn lớp 5 | TP HCM, Việt Nam (lethuythuyle@yahoo.com) |
| 125 | Cô | Lê Thị Phước Thanh | ![]() | ||
| 126 | Cô | Lê Thị Thanh Hà | ![]() | Quốc văn, Pháp văn lớp 3 | TP HCM, Việt Nam |
| 127 | Cô | Lê Thị Thu Vân | ![]() | Canada | |
| 128 | Cô | Lê Thị Trà | ![]() | ||
| 129 | Thầy | Lê Trung Nhiên | ![]() | ||
| 130 | Thầy | Lê Văn Cấn | ![]() | Lý Hóa - Vạn vật lớo 8 | |
| 131 | Thầy | Lê Văn Chấp | ![]() | Thể dục lớp 6, 7, 8, 9 | qua đời tại Sài Gòn |
| 132 | Thầy | Lê Văn Chưởng | Quốc văn lớp 12 | TP HCM, Việt Nam | |
| 133 | Thầy | Lê Văn Giai | ![]() | ||
| 134 | Thầy | Lê Văn Lâm | ![]() | ||
| 135 | Thầy | Lê Văn Lân | ![]() | Toán Đại Số lớp 10 | |
| 136 | Thầy | Lê Văn Mai | ![]() | ||
| 137 | Thầy | Lê Văn Mếnh | ![]() | ||
| 138 | Thầy | Lê Văn Thống | ![]() | Pháp văn lớp 10 | Việt Nam |
| 139 | Thầy | Lư Phúc Ánh | ![]() | ||
| 140 | Cô | Lữ Thị Đông | ![]() | Việt, Pháp văn lớp 3 | |
| 141 | Thầy | Lưu Tâm Kiên | ![]() | ||
| 142 | Cô | Luu Thị Diệu Minh | ![]() | Sinh hoạt lớp 3 | TP HCM, Việt Nam |
| 143 | Cô | Lý Thị Tố Nga | Toán, Quốc văn lớp 4 | ||
| 144 | Thầy | Lý Vĩnh Bê | ![]() | Vật lý lớp 12 | TP HCM, Việt Nam |
| 145 | Thầy | Mã Tấn Bửu | ![]() | Thể dục lớp 6, 7, 8, 9 | TP HCM, Việt Nam (qua thầy Trần Văn Hồng ) |
| 146 | Thầy | Mai Đức Thanh | ![]() | ||
| 147 | Thầy | Mai Trung Thuật | ![]() | ||
| 148 | Thầy | Mai Văn Vận | ![]() | ||
| 149 | Thầy | Mai Xuân Lâm | ![]() | Australia (xlmai1@hotmail.com) | |
| 150 | Thầy | Mao Trí Thiền | ![]() | ||
| 151 | Thầy | Ngô Đình Cầu | ![]() | ||
| 152 | Thầy | Ngô Thế Khanh | ![]() | Toán, Sử Địa lớp 8, 9 | |
| 153 | Cô | Ngô Thị Hoa | Pháp văn lớp 9 | ||
| 154 | Thầy | Ngô Văn Ân | |||
| 155 | Thầy | Nguyễn Bá Dinh | Quốc Văn lớp 7 | ||
| 156 | Thầy | Nguyễn Bá Khanh | ![]() | ||
| 157 | Thầy | Nguyễn Bá Nhiều | ![]() | Toán Lý Hóa lớp 11 | TP HCM, Việt Nam |
| 158 | Thầy | Nguyễn Bá Toàn | ![]() | Pháp văn lớp 7 | |
| 159 | Thầy | Nguyễn Bích | ![]() | ||
| 160 | Thầy | Nguyễn Công Đàn | ![]() | ||
| 161 | Thầy | Nguyễn Công Hoan | ![]() | ||
| 162 | Thầy | Nguyễn Công Miên | Toán lớp 11 | ||
| 163 | Thầy | Nguyễn Công Minh | ![]() | ||
| 164 | Thầy | Nguyễn Công Thanh | ![]() | ||
| 165 | Cô | Nguyễn Đạm Phương | ![]() | Anh văn, Pháp văn lớp 6, 7 | |
| 166 | Thầy | Nguyễn Điều | |||
| 167 | Thầy | Nguyễn Đình Cảnh | ![]() | mất năm 2008 | |
| 168 | Thầy | Nguyễn Đình Linh | ![]() | ||
| 169 | Thầy | Nguyễn Đức Hùng | ![]() | Quốc văn lớp 10 | qua đời tại Sài Gòn (2007) |
| 170 | Thầy | Nguyễn Đức Thiêm | Đại số lớp 9 | ||
| 171 | Thầy | Nguyễn Đức Thịnh | ![]() | ||
| 172 | Thầy | Nguyễn Duy Định | ![]() | Vật Lý lớp 11 | USA (dinhnguyen04@yahoo.com) |
| 173 | Thầy | Nguyễn Giáp | ![]() | ||
| 174 | Thầy | Nguyễn Hạnh Uyên Minh | ![]() | ||
| 175 | Thầy | Nguyễn Hiển | Pháp văn lớp 10 | ||
| 176 | Thầy | Nguyễn Hoàng Duyên | ![]() | ||
| 177 | Thầy | Nguyễn Hồng Xý | ![]() | ||
| 178 | Thầy | Nguyễn Hữu Cường | ![]() | ||
| 179 | Thầy | Nguyễn Hữu Hệ | ![]() | ||
| 180 | Thầy | Nguyễn Hữu Kiễn | ![]() | Toán lớp 9 | |
| 181 | Thầy | Nguyễn Hữu Vọng | ![]() | ||
| 182 | Thầy | Nguyễn Huy Du | ![]() | ||
| 183 | Thầy | Nguyễn Huỳnh Hưng | ![]() | ||
| 184 | Thầy | Nguyễn Khắc Đoàn | ![]() | Sử Địa lớp 8 | TP HCM, Việt Nam (jeandoan@hcm.vnn.vn) |
| 185 | Cô | Nguyễn Kim Đính | ![]() | ||
| 186 | Thầy | Nguyễn Kim Khánh | ![]() | ||
| 187 | Thầy | Nguyễn Kim Tiếng | ![]() | Lý Hóa, Thực tập lớp 6-11 | TP HCM, Việt Nam (kimnguyenmartin@yahoo.com) |
| 188 | Thầy | Nguyễn Kỳ Tâm | |||
| 189 | Thầy | Nguyễn Lê Phu | ![]() | ||
| 190 | Thầy | Nguyễn Mạnh Thông | ![]() | ||
| 191 | Cô | Nguyễn Ngọc Ánh | ![]() | Phòng thí nghiệm | |
| 192 | Cô | Nguyễn Ngọc Chi | |||
| 193 | Cô | Nguyễn Ngọc Danh | ![]() | ||
| 194 | Cô | Nguyễn Ngọc Kim | ![]() | ||
| 195 | Thầy | Nguyễn Ngọc Lâm | ![]() | Lý Hóa lớp 10, 11 | USA |
| 196 | Cô | Nguyễn Ngọc Lan | Pháp văn lớp 8 | ||
| 197 | Thầy | Nguyễn Ngọc Lân | ![]() | ||
| 198 | Thầy | Nguyễn Ngọc Lễ | ![]() | ||
| 199 | Thầy | Nguyễn Ngọc Mẫn | ![]() | ||
| 200 | Thầy | Nguyễn Ngọc Thạch | ![]() | qua đời tại Việt Nam (1-10-2010) | |
| 201 | Thầy | Nguyễn Ngọc Văn | ![]() | ||
| 202 | Thầy | Nguyễn Ngọc Xương | ![]() | Quốc văn lớp 6 | TP HCM, Việt Nam |
| 203 | Thầy | Nguyễn Nhàn | ![]() | ||
| 204 | Thầy | Nguyễn Như Hùng | ![]() | Vạn Vật lớp 8 | USA (nghn05@yahoo.com ) |
| 205 | Thầy | Nguyễn Nhựt Thăng | ![]() | ||
| 206 | Cô | Nguyễn Phi Nga | ![]() | ||
| 207 | Thầy | Nguyễn Phước Trạch | ![]() | ||
| 208 | Thầy | Nguyễn Phương Tuấn | ![]() | Pháp văn, Hội họa lớp 6, 7 | |
| 209 | Thầy | Nguyễn Quang Hải | ![]() | ||
| 210 | Thầy | Nguyễn Ruyên | ![]() | Toán, Quốc văn lớp 4 | |
| 211 | Thầy | Nguyễn Tấn Đức | ![]() | Việt, Pháp văn lớp 6, 7 | |
| 212 | Thầy | Nguyễn Thăng Long | ![]() | ||
| 213 | Thầy | Nguyễn Thành Đại | ![]() | ||
| 214 | Thầy | Nguyễn Thành Hải | Quốc văn, Sử lớp 6, 7 | TP HCM, Việt Nam | |
| 215 | Thầy | Nguyễn Thanh Hiển | ![]() | ||
| 216 | Thầy | Nguyễn Thành Khuyến | |||
| 217 | Thầy | Nguyễn Thanh Lương | ![]() | Việt Nam | |
| 218 | Thầy | Nguyễn Thành Mẫn | ![]() | ||
| 219 | Thầy | Nguyễn Thành Tâm | ![]() | Thực tập Vật Lý, lớp 6-12 | |
| 220 | Thầy | Nguyễn Thế Hiển | ![]() | Sử Địa lớp 7 | |
| 221 | Thầy | Nguyễn Thế Sinh | ![]() | ||
| 222 | Thầy | Nguyễn Thế Vương | ![]() | ||
| 223 | Cô | Nguyễn Thị Ba | ![]() | ||
| 224 | Cô | Nguyễn Thị Bạch Mai | ![]() | ||
| 225 | Cô | Nguyễn Thị Báu | ![]() | Các môn, lớp 2 | |
| 226 | Cô | Nguyễn Thị Bông | ![]() | ||
| 227 | Cô | Nguyễn Thị Cẩm | ![]() | Toán lớp 3 | |
| 228 | Cô | Nguyễn Thị Chín | ![]() | Hội họa | USA (thầy Lê Minh ngữ có chi tiết ) |
| 229 | Cô | Nguyễn Thị Đạm Thủy | ![]() | Pháp Văn lớp 3 | nước ngoài |
| 230 | Cô | Nguyễn Thị Đắt | ![]() | ||
| 231 | Cô | Nguyễn Thị Đông | ![]() | Lý Hóa, Vạn Vật lớp 6, 7 | |
| 232 | Cô | Nguyễn Thị Hiền | Quốc văn, Sử Địa lớp 4 | ||
| 233 | Cô | Nguyễn Thị Hoan | ![]() | Toán, Thường Thức lớp 2 | |
| 234 | Cô | Nguyễn Thị Hồng Xương | ![]() | ||
| 235 | Cô | Nguyễn Thị Hợp | ![]() | ||
| 236 | Cô | Nguyễn Thị Huệ Dung | ![]() | ||
| 237 | Cô | Nguyễn Thị Hương | ![]() | ||
| 238 | Cô | Nguyễn Thị Kim | ![]() | Toán, Quốc văn lớp 2 | |
| 239 | Cô | Nguyễn Thị Kim Hoa | ![]() | Pháp văn lớp 3 | |
| 240 | Cô | Nguyễn Thị Kim Thạch | ![]() | Toán, Lý Hóa lớp 6 | TP HCM, Việt Nam |
| 241 | Cô | Nguyễn Thị Kym Dung | ![]() | ||
| 242 | Cô | Nguyễn Thị Lệ Hằng | ![]() | Quốc văn lớp 6 | Canada |
| 243 | Cô | Nguyễn Thị Lệ Mỹ | ![]() | TP HCM, Việt Nam | |
| 244 | Cô | Nguyễn Thị Loan | ![]() | Toán, Quốc văn lớp 4 | |
| 245 | Cô | Nguyễn Thị Minh | ![]() | ||
| 246 | Cô | Nguyễn Thị Nga | ![]() | ||
| 247 | Cô | Nguyễn Thị Ngọc Diệp | ![]() | Canada | |
| 248 | Cô | Nguyễn Thị Như Lê | |||
| 249 | Cô | Nguyễn Thị Song Hà | ![]() | Toán, Vạn Vật lớp 6, 7 | USA (songha66@yahoo.com) |
| 250 | Cô | Nguyễn Thị Thanh Mai | ![]() | Toán, Việt, Pháp lớp 3 | |
| 251 | Cô | Nguyễn Thị Thu Hương | ![]() | ||
| 252 | Cô | Nguyễn Thi Thu Mai | Pháp văn lớp 2 | ||
| 253 | Cô | Nguyễn Thị Thu Trang | ![]() | Việt văn Pháp văn, T,Thức lớp 5 | |
| 254 | Cô | Nguyễn Thị Thủy Tiên | ![]() | Việt văn, Pháp văn lớp 2 | |
| 255 | Cô | Nguyễn Thị Tính | ![]() | Toán, Việt văn, T.Thức lớp 4 | TP HCM, Việt Nam |
| 256 | Cô | Nguyễn Thị Tuyết Hồng | ![]() | Thí nghiệm 6-12 | |
| 257 | Cô | Nguyễn Thị Uyên | ![]() | ||
| 258 | Thầy | Nguyễn Tiến Thành | ![]() | Vật Lý lớp 11 | |
| 259 | Cô | Nguyễn Tiết Hạnh | ![]() | ||
| 260 | Thầy | Nguyễn Toản Nhung | ![]() | TP HCM, Việt Nam | |
| 261 | Thầy | Nguyễn Tri Lý | ![]() | USA ( lytheusa@yahoo.com) | |
| 262 | Thầy | Nguyễn Triều Vân | ![]() | ||
| 263 | Cô | Nguyễn Trọn Lành | Anh văn lớp 4 | TP HCM, Việt Nam (tronlanhhoahieu@yahoo.com) | |
| 264 | Thầy | Nguyễn Trọng Khâm | ![]() | Thể dục lớp 6, 7, 8, 9 | USA (tin qua thầy Trần Văn Hồng ) |
| 265 | Thầy | Nguyễn Văn Chiển | Toán lớp 12 | TP HCM, Việt Nam | |
| 266 | Thầy | Nguyễn Văn Cương | Thực tập | ||
| 267 | Thầy | Nguyễn Văn Đàng | ![]() | Vạn vật lớp 12 | USA |
| 268 | Thầy | Nguyễn Văn Dậu | ![]() | qua đời tại Sài Gòn | |
| 269 | Thầy | Nguyễn Văn Diệu | ![]() | Quốc Văn, Công Dân lớp 6 | USA |
| 270 | Thầy | Nguyễn Văn Đương | Toán lớp 12 | ||
| 271 | Thầy | Nguyễn Văn Hải | Nhạc, Violon | qua đời tại Sài Gòn (2007) | |
| 272 | Thầy | Nguyễn Văn Hiệp | ![]() | Quốc văn lớp 11 | Canada (hiep-nguyen@yahoo.ca) |
| 273 | Thầy | Nguyễn Văn Hòa | ![]() | ||
| 274 | Thầy | Nguyễn Văn Hoàng | ![]() | Toán lớp 8 | |
| 275 | Thầy | Nguyễn Văn Hồng | ![]() | ||
| 276 | Thầy | Nguyễn Văn Huệ | ![]() | ||
| 277 | Thầy | Nguyễn Văn Hương | ![]() | ||
| 278 | Thầy | Nguyễn Văn Khang | Quốc văn lớp 11 | ||
| 279 | Thầy | Nguyễn Văn Mến | ![]() | Anh văn lớp 7 | |
| 280 | Thầy | Nguyễn Văn Nhàn | ![]() | Toán, Quốc văn lớp 3 | TP HCM, Việt Nam |
| 281 | Thầy | Nguyễn Văn Ninh | ![]() | ||
| 282 | Thầy | Nguyễn Văn Phước | ![]() | Toán, Vạn Vật lớp 7 | France (haiphuoc47@yahoo.fr) |
| 283 | Thầy | Nguyễn Văn Sỹ | ![]() | ||
| 284 | Thầy | Nguyễn Văn Tâm | ![]() | Vạn vật lớp 11 | |
| 285 | Thầy | Nguyễn Văn Thiện | ![]() | Hội họa, Sinh Hoạt lớp 4 | |
| 286 | Thầy | Nguyễn Văn Tới | ![]() | Pháp văn lớp 9 | USA (toinguyen@hotmail.com ) |
| 287 | Thầy | Nguyễn Văn Tuấn | ![]() | Công Dân lớp 6, 7 | |
| 288 | Thầy | Nguyễn Võ Hiển | ![]() | ||
| 289 | Thầy | Nguyễn Vũ Khiêm | Khoa học, Công Dân lớp 4 | ||
| 290 | Thầy | Nguyễn Vũ Uyên | Triết lớp 12 | ||
| 291 | Thầy | Nhị Long | ![]() | USA (nhilongnhilangson@gmail.com) | |
| 292 | Cô | Phạm Bích Lan | ![]() | Canada (marieblp@gmail.com) | |
| 293 | Thầy | Phạm Đình Huy | ![]() | ||
| 294 | Thầy | Phạm Đình Thúc | ![]() | ||
| 295 | Thầy | Phạm Đình Thụy | ![]() | Sinh Hoạt lớp 5 | |
| 296 | Thầy | Phạm Đổ Khiêm | ![]() | Lý Hóa lớp 10 | USA |
| 297 | Thầy | Phạm Kim Vinh | ![]() | ||
| 298 | Thầy | Phạm Miện | Toán lớp 8 | USA | |
| 299 | Cô | Phạm Minh Lan | ![]() | ||
| 300 | Cô | Phạm Ngọc Liễu | ![]() | ||
| 301 | Thầy | Phạm Ngọc Quế | ![]() | Quốc văn | qua đời tại Westminster, California (16-11-2009) |
| 302 | Thầy | Pham Quang Trung | ![]() | Pháp văn lớp 11 | |
| 303 | Thầy | Phạm Tấn Kiệt | Hóa Học lớp 12 | ||
| 304 | Cô | Phạm Thị Hoàng Oanh | ![]() | Toán Lý Hóa lớp 6 | USA |
| 305 | Cô | Phạm Thị Lệ Duyên | ![]() | ||
| 306 | Cô | Phạm Thị Liên | ![]() | Pháp văn lớp 4 | |
| 307 | Cô | Phạm Thị Lương Duyên | ![]() | Các môn lớp 2 | |
| 308 | Cô | Phạm Thị Mầu | Các môn lớp 2 | ||
| 309 | Cô | Phạm Thị Minh Lan | |||
| 310 | Cô | Phạm Thị Nghi | Hội họa lớp 4, 5 | ||
| 311 | Cô | Phạm Thị Sáo | |||
| 312 | Cô | Phạm Thi Thanh Tâm | ![]() | Anh văn lớp 2 | TP HCM, Việt Nam |
| 313 | Cô | Phạm Thị Trung Hòa | ![]() | ||
| 314 | Thầy | Phạm Trung | ![]() | ||
| 315 | Thầy | Phạm Từ Thứ | ![]() | qua đời ngày 18 tháng 5, 2011 tại TP HCM Việt Nam | |
| 316 | Thầy | Phạm Văn Bảy | ![]() | Toán, Quốc văn lớp 3 | |
| 317 | Thầy | Phạm Văn Khánh | ![]() | Anh văn lớp 10 | |
| 318 | Thầy | Phạm Văn Lê | Vạn vật lớp 9 | TP HCM, Việt Nam | |
| 319 | Thầy | Phạm Xuân Quang | ![]() | ||
| 320 | Thầy | Phan Đăng Tàu | |||
| 321 | Cô | Phan Hoàng Oanh | ![]() | ||
| 322 | Cô | Phan Ngươn Tương | ![]() | ||
| 323 | Thầy | Phan Quang Đình | ![]() | Pháp văn lớp 8 | |
| 324 | Thầy | Phan Quang Thanh | ![]() | ||
| 325 | Thầy | Phan Thăng | ![]() | ||
| 326 | Cô | Phan Thị Lộc | Quốc văn, Sử lớp 4 | ||
| 327 | Cô | Phan Thị Thanh Tâm | ![]() | ||
| 328 | Cô | Phan Thị Trung Hoà | ![]() | Các môn lớp 2 | |
| 329 | Cô | Phan Thị Trường | Anh văn lớp 5 | ||
| 330 | Cô | Phan Thị Xuân Đang | ![]() | qua đời ngày 29-01-1998 tại Việt Nam | |
| 331 | Thầy | Phan Tích | ![]() | ||
| 332 | Thầy | Phan Trung | ![]() | ||
| 333 | Thầy | Phan Văn Long | ![]() | ||
| 334 | Thầy | Phan Văn Vàng | ![]() | ||
| 335 | Thầy | Quách Đình Tú | ![]() | TP HCM, Việt Nam | |
| 336 | Cô | Quan Thị Tuyết Mai | ![]() | ||
| 337 | Thầy | Tạ Duy Cường | ![]() | ||
| 338 | Thầy | Tạ Ngọc Quý | ![]() | ||
| 339 | Cô | Thái Thị Thu Hà | Khoa học lớp 4, 5 | USA | |
| 340 | Thầy | Thái Văn Hoàng | ![]() | ||
| 341 | Cô | Thu Nhung | ![]() | ||
| 342 | Thầy | Tô Anh Tuấn | ![]() | Quốc văn lớp 8, 9 | |
| 343 | Cô | Tô Thị Kim Anh | Anh văn lớp 3 | ||
| 344 | Thầy | Tô Văn Đặng | ![]() | ||
| 345 | Thầy | Tô Viết Hà | Triết lớp 12 | qua đời tại Sài Gòn (1990) | |
| 346 | Thầy | Tôn Thất Viễn Khương | ![]() | ||
| 347 | Cô | Tôn Thị Quới | ![]() | ||
| 348 | Thầy | Tống Kim Quý | ![]() | ||
| 349 | Cô | Tống Thị hạnh | Toán, Quốc văn, Sử Địa lớp 4 | ||
| 350 | Thầy | Trần Anh Liễn | ![]() | ||
| 351 | Thầy | Trần Cao Tấn | ![]() | ||
| 352 | Thầy | Trần Công Hoàng | ![]() | France | |
| 353 | Thầy | Trần Công Thắng | ![]() | Thực tập lớp 6-11 | TP HCM, Việt Nam |
| 354 | Thầy | Trần Đắc Thanh | ![]() | Quốc văn lớp 12 | USA |
| 355 | Thầy | Trần Đăng Đại | ![]() | Australia | |
| 356 | Thầy | Trần Đạo | ![]() | Toán lớp 10 | USA (dao.tran31@yahoo.com) |
| 357 | Thầy | Trần Đình Điệt | ![]() | ||
| 358 | Thầy | Trần Đông Bá | ![]() | Lý hóa & Vạn vật lớp 9, 10 | qua đời tại Mỹ (1999) |
| 359 | Thầy | Trần Đức Quý | ![]() | TP HCM, Việt Nam | |
| 360 | Thầy | Trần Duy Hoàng | ![]() | Toán, Lý Hóa, Phap văn lớp 9 | |
| 361 | Thầy | Trần Hiển | ![]() | ||
| 362 | Thầy | Trần Hữu Chí | ![]() | ||
| 363 | Thầy | Trần Hữu Diễm | ![]() | Quốc Văn lớp 8, 9, 10 | USA |
| 364 | Thầy | Trần Khắc Phục | ![]() | Thể dục | |
| 365 | Thầy | Trần Kim Quế | ![]() | Vạn vật lớp 12 | Germany (buingocyen1@googlemail.com) |
| 366 | Cô | Trần Lệ Thúy | ![]() | ||
| 367 | Thầy | Trần Lê Vinh | ![]() | ||
| 368 | Thầy | Trần Lương Thành | ![]() | ||
| 369 | Cô | Trần Mai Nguyệt | ![]() | Toán, Quốc văn, Thường thức lớp 4 | TP HCM, Việt Nam |
| 370 | Thầy | Trần Minh Khôi | ![]() | ||
| 371 | Thầy | Trần Ngọc Lym | ![]() | ||
| 372 | Thầy | Trần Ngọc Sanh | ![]() | ||
| 373 | Thầy | Trần Ngọc Viễn | |||
| 374 | Thầy | Trần Quang Hải | ![]() | Triết lớp 12 | |
| 375 | Thầy | Trần Quang Ngọc | ![]() | ||
| 376 | Thầy | Trần Sỹ Thạch | ![]() | Công Dân lớp 5 | |
| 377 | Thầy | Trần Thanh Hiền | ![]() | ||
| 378 | Cô | Trần Thị Bich Thủy | ![]() | Các môn Lớp 2 | TP HCM, Việt Nam |
| 379 | Cô | Trần Thị Diệu Hạnh | ![]() | ||
| 380 | Cô | Trần Thị Duy Hạnh | ![]() | ||
| 381 | Cô | Trần Thị Kim Cúc | ![]() | Quốc Văn & Toán lớp 4 | TP HCM, Việt Nam |
| 382 | Cô | Trần Thị Kim Dung | Toán, Quốc văn lớp 5 | ||
| 383 | Cô | Trần Thị Kim Hoa | ![]() | ||
| 384 | Cô | Trần Thị Lệ Oanh | ![]() | Pháp văn lớp 6 | qua đời tại Sài Gòn (~2000) |
| 385 | Cô | Trần Thị Liên | ![]() | ||
| 386 | Cô | Trần Thị Nguyệt Ánh | ![]() | Vạn vật lớp 6 | |
| 387 | Cô | Trần Thị Như Hảo | ![]() | ||
| 388 | Cô | Trần Thị Nuôi | ![]() | ||
| 389 | Cô | Trần Thị Thanh | ![]() | Các môn Lớp 3 | TP HCM, Việt Nam (qua đời ngày 03, tháng 06/2013 ) |
| 390 | Cô | Trần Thị Thu Nguyệt | ![]() | Âm nhạc lớp 5 | |
| 391 | Cô | Trần Thị Thúy Mai | ![]() | Toán, Quốc văn lớp 5 | |
| 392 | Thầy | Trần Thiện Hoan | ![]() | qua đời tại Đà Lạt (1976) | |
| 393 | Thầy | Trần Tìa | ![]() | ||
| 394 | Thầy | Trần Tiến Thanh | ![]() | ||
| 395 | Thầy | Trần Trọng Sanh | ![]() | USA (transanh@verizon.net) | |
| 396 | Thầy | Trần Tuấn Nhâm | ![]() | ||
| 397 | Thầy | Trần Văn Đinh | Quốc văn lớp 7 | ||
| 398 | Thầy | Trần Văn Hiến | ![]() | ||
| 399 | Thầy | Trần Văn Hồng | ![]() | Thể dục lớp 6, 7, 8, 9 | TP HCM, Việt Nam |
| 400 | Thầy | Trần Văn Minh | |||
| 401 | Thầy | Trần Văn Nghĩa | Hình học lớp 11 | ||
| 402 | Thầy | Trần Văn Nhân | ![]() | ||
| 403 | Thầy | Trần Văn Ninh | ![]() | ||
| 404 | Thầy | Trần Văn Phước | ![]() | ||
| 405 | Thầy | Trần Văn Sắc | ![]() | ||
| 406 | Thầy | Trần Văn Thuận | Pháp văn lớp 9-10 | USA (stran@smlexus.com) | |
| 407 | Thầy | Trần Văn Trị | Vạn vật lớp 9 | ||
| 408 | Thầy | Trần Văn Trinh | ![]() | ||
| 409 | Thầy | Trần Vĩnh Phước | ![]() | Pháp văn lớp 8 | |
| 410 | Thầy | Trần Xuân Khánh | |||
| 411 | Thầy | Trần Xuân Khánh | ![]() | ||
| 412 | Thầy | Trần Xuân Nhật | Toán, Công Dân lớp 8, 9 | ||
| 413 | Cô | Triệu Thoại Ba | ![]() | Các môn, lớp 3 | nước ngoài |
| 414 | Thầy | Trịnh Chuyết | ![]() | ||
| 415 | Thầy | Trịnh Tất Đại | ![]() | Lý Hóa lớp 8 | USA |
| 416 | Cô | Trịnh Thị Liên | ![]() | Các môn lớp 5 | |
| 417 | Cô | Trịnh Thị Thủy | ![]() | Toán, Việt văn, T.Thức lớp 4 | |
| 418 | Thầy | Trịnh Xuân Đính | Công Dân Lớp 10 | USA | |
| 419 | Thầy | Trương Công Cửu | ![]() | ||
| 420 | Thầy | Trương Đình Doan | ![]() | ||
| 421 | Thầy | Trương Đình Tấn | ![]() | ||
| 422 | Thầy | Trương Hiệp Khánh | ![]() | ||
| 423 | Thầy | Trương Ngọc Hà | Sinh hoạt lớp 4 | ||
| 424 | Cô | Trương Thị Lành | ![]() | qua đời tại Sài Gòn (2006) | |
| 425 | Cô | Trương Thị Nhạn Tình | Âm nhạc lớp 4 | TP HCM, Việt Nam | |
| 426 | Thầy | Trương Văn Ngự | ![]() | Hội họa, Công Dân lớp 8 | USA (ktslamdepchodoi@yahoo.com) |
| 427 | Thầy | Từ Hoà Ái | ![]() | Hóa lớp 12 | Australia ( tuhoa@tpg.com.au) |
| 428 | Thầy | Từ Văn Thao | ![]() | ||
| 429 | SH | Urbain Vạn | |||
| 430 | Thầy | Võ Đình Ái | ![]() | Việt Nam | |
| 431 | Thầy | Võ Hữu Huyên | ![]() | ||
| 432 | Cô | Võ Thị Tiết | ![]() | ||
| 433 | Thầy | Võ Triêm | ![]() | ||
| 434 | Thầy | Võ Văn Châu | Quốc văn lớp 7 | ||
| 435 | Thầy | Võ Văn Mậu | ![]() | Quốc văn, Công Dân lớp 6, 7 | Việt Nam (mauvo1111@yahoo.com) |
| 436 | Thầy | Võ Văn Ngà | |||
| 437 | Thầy | Vũ Công Tuấn | ![]() | ||
| 438 | Thầy | Vũ Đình Chính | ![]() | ||
| 439 | Thầy | Vũ Đình Huy | ![]() | ||
| 440 | Thầy | Vũ Đình Lâm | ![]() | ||
| 441 | Thầy | Vũ Đức Vinh | ![]() | ||
| 442 | Cô | Vũ Hồng Loan | ![]() | ||
| 443 | Thầy | Vũ Hữu Phùng | ![]() | Toán lớp 7 | |
| 444 | Cô | Vũ Ngữ | ![]() | ||
| 445 | Thầy | Vũ Quang Khanh | ![]() | ||
| 446 | Thầy | Vũ Tâm Khiết | Quốc văn, Sử Địa lớp 6, 7 | ||
| 447 | Cô | Vũ Thị Bảo Loan | ![]() | ||
| 448 | Cô | Vũ Thị Hông Loan | |||
| 449 | Thầy | Vũ Thiện Chìu | Toán lớp 8 | USA | |
| 450 | Cô | Vũ Thúy Loan | ![]() | Toán, Quốc văn, Sử Địa lớp 4 | |
| 451 | Thầy | Vũ Tiến Bộ | ![]() | Quốc văn lớp 8 | |
| 452 | Thầy | Vũ Văn Tuyên | ![]() | Các môn lớp 3 | TP HCM, Việt Nam |
| 453 | Thầy | Vũ Viết Thịnh | ![]() | ||
| 454 | Thầy | Vũ Vĩnh Trường | ![]() | Lý Hóa lớp 9 | |
| 455 | Thầy | Vương Quang Trí | ![]() | TP HCM, Việt Nam | |